stud and mud

/'stʌdənd'mʌd/
Học thuật
Thân thiện
stud and mud

A builder uses stud and mud to construct a simple wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật xây dựng bằng khung gỗ đất trát: "stud and mud" một phương pháp xây dựng truyền thống, trong đó một khung gỗ (stud) được lấp đầy trát bằng hỗn hợp đất sét, bùn, rơm hoặc các vật liệu tương tự (mud). Kỹ thuật này tương tự như "wattle and daub".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many traditional houses in that region were built using the stud and mud technique. (Nhiều ngôi nhà truyền thốngvùng đó được xây dựng bằng kỹ thuật khung gỗ đất trát.)
    • The stud and mud walls provided good insulation against the heat. (Những bức tường khung gỗ đất trát cách nhiệt tốt khỏi cái nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học, kiến trúc hoặc khi mô tả các phương pháp xây dựng truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Wattle and daub (n): Một kỹ thuật xây dựng tương tự thường được dùng thay thế cho "stud and mud", trong đó một khung bằng cành cây đan (wattle) được trát bùn (daub).
Từ đồng nghĩa
  • Traditional earth construction: Xây dựng bằng đất truyền thống.
  • Cob construction: Kỹ thuật xây bằng đất trộn rơm (cob).
stud and mud

A builder uses stud and mud to construct a simple wall.

danh từ
  1. (như) wattle_and_daub